naibambih2
03-11-2008, 11:35 PM
Hãy bắt đầu học tiếng Nga với động từ "yêu":
Любить (Люблю , Любишь)
Nên nhớ rằng một danh từ sau khi "Tôi yêu" nên được thay đổi trong trường hợp vì nó là đối tượng của câu. Dưới đây là một số sử dụng của từ:
Я люблю спорт - Tôi yêu thể thao.
Я люблю музыку - Tôi yêu âm nhạc.
Я не люблю музыку - tôi không thích âm nhạc.
Ты любишь музыку? - Bạn thích âm nhạc không?
Я люблю Москву - Tôi yêu Moscow.
Он любит Москву - Ông(anh) ấy yêu thương Moscow.
Иван любит чай - Ivan yêu thương chè.
Надя любит вино - Nadya thích rượu vang.
Надя не любит вино - Nadya không thích rượu vang.
Gì?
Chữ "Что?" có nghĩa là "(Có, cái) gì?". Bạn có thể sử dụng nó để mẫu câu hỏi.
Что ты любишь? - Bạn thích gì?
Tuy nhiên, nếu bạn thấy từ "Что" ở giữa của một câu, nó có lẽ là cùng "cho rằng,". Chữ "Что" có hai sử dụng, do đó không được nhầm lẫn. Có thể là một ví dụ:
Я знаю, что ты любишь музыку. - Tôi biết rằng bạn yêu âm nhạc.
Bằng cách sử dụng các động từ tiếng Nga
Để thể hiện mình tốt hơn ở Nga, bạn sẽ cần phải tìm hiểu thêm một số động từ Nga .
Смотреть - xem.
Читать - đọc.
Слyшать - lắng nghe
Изучать - học tập
Думать - suy nghĩ
Работать - làm việc
Хотеть - muốn
Dưới đây là một số có thể sử dụng các động từ:
Я смотрю телевизор - Tôi (đang) xem tivi.
Я слушаю Радио - Tôi (đang) nghe radio.
Я слушаю музыку - Tôi (đang) nghe nhạc.
Я читаю журнал - Tôi (đang) đọc một tạp chí.
Я читаю газету - Tôi (đang) đọc tờ báo
Я читаю книгу - Tôi (đang) đọc một cuốn sách.
Я изучаю русский язык - Tôi học tiếng Nga. (lit: Tôi học tập, nghiên cứu ngôn ngữ Nga).
Я так думаю - Tôi nghĩ như vậy!
Как вы думаете? - Bạn nghĩ thế nào?
Я хочу чай - Tôi muốn chè.
Что вы хотите? - Bạn muốn (cần) gì ?
Thi thoảng bạn sẽ muốn nói về một hành động. Ví dụ: "Tôi muốn đọc" hoặc "Tôi thích đọc". Trong những trường hợp như vậy bạn đang sử dụng 2 động từ trong một hàng. Trong tiếng Nga, bạn nên rời khỏi động từ thứ 2 trong hình thức vô định. Ví dụ:
Я люблю читать - Tôi thích đọc (sách)
Я люблю путешествовать - Tôi thích đi du lịch.
Я хочу купить журнал - Tôi muốn mua một tạp chí.
Sử dụng từ "Rất "
Bạn có thể bao gồm nó vào nhiều cụm từ.Đôi khi nó cũng thay thế từ "thực sự" . Ví dụ:
Очень - rất. (hoặc thật sự)
Я очень люблю спорт - tôi thực sự thích thể thao.
Я очень люблю Москву - Tôi thật sự yêu thương Moscow.
Từ để hỏi
Bạn cũng có thể tìm thấy những câu hỏi từ hữu ích của bạn trong thời gian lữ hành xung quanh tiếng Nga.
Где? - Ở đâu?
Кто? - Ai?
Что? - Cái gì?
Как? - Làm thế nào?
Почему? - Tại sao?
Kết luận
Bây giờ bạn sẽ biết những điều căn bản cho Nga với việc hình thành các câu đơn giản. Trong bài học này, chúng ta học được những thứ có ích bằng cách nói về điều mà bạn thích. Có khá nhiều một chút của từ vựng trong bài học này, ps. các bạn có thể xem thêm một số động từ ở đây ([Only registered and activated users can see links])
Đặc biệt, nếu bạn có thể nhớ động từ, bạn sẽ thấy dễ dàng hơn để thể hiện mình ở Nga.
Любить (Люблю , Любишь)
Nên nhớ rằng một danh từ sau khi "Tôi yêu" nên được thay đổi trong trường hợp vì nó là đối tượng của câu. Dưới đây là một số sử dụng của từ:
Я люблю спорт - Tôi yêu thể thao.
Я люблю музыку - Tôi yêu âm nhạc.
Я не люблю музыку - tôi không thích âm nhạc.
Ты любишь музыку? - Bạn thích âm nhạc không?
Я люблю Москву - Tôi yêu Moscow.
Он любит Москву - Ông(anh) ấy yêu thương Moscow.
Иван любит чай - Ivan yêu thương chè.
Надя любит вино - Nadya thích rượu vang.
Надя не любит вино - Nadya không thích rượu vang.
Gì?
Chữ "Что?" có nghĩa là "(Có, cái) gì?". Bạn có thể sử dụng nó để mẫu câu hỏi.
Что ты любишь? - Bạn thích gì?
Tuy nhiên, nếu bạn thấy từ "Что" ở giữa của một câu, nó có lẽ là cùng "cho rằng,". Chữ "Что" có hai sử dụng, do đó không được nhầm lẫn. Có thể là một ví dụ:
Я знаю, что ты любишь музыку. - Tôi biết rằng bạn yêu âm nhạc.
Bằng cách sử dụng các động từ tiếng Nga
Để thể hiện mình tốt hơn ở Nga, bạn sẽ cần phải tìm hiểu thêm một số động từ Nga .
Смотреть - xem.
Читать - đọc.
Слyшать - lắng nghe
Изучать - học tập
Думать - suy nghĩ
Работать - làm việc
Хотеть - muốn
Dưới đây là một số có thể sử dụng các động từ:
Я смотрю телевизор - Tôi (đang) xem tivi.
Я слушаю Радио - Tôi (đang) nghe radio.
Я слушаю музыку - Tôi (đang) nghe nhạc.
Я читаю журнал - Tôi (đang) đọc một tạp chí.
Я читаю газету - Tôi (đang) đọc tờ báo
Я читаю книгу - Tôi (đang) đọc một cuốn sách.
Я изучаю русский язык - Tôi học tiếng Nga. (lit: Tôi học tập, nghiên cứu ngôn ngữ Nga).
Я так думаю - Tôi nghĩ như vậy!
Как вы думаете? - Bạn nghĩ thế nào?
Я хочу чай - Tôi muốn chè.
Что вы хотите? - Bạn muốn (cần) gì ?
Thi thoảng bạn sẽ muốn nói về một hành động. Ví dụ: "Tôi muốn đọc" hoặc "Tôi thích đọc". Trong những trường hợp như vậy bạn đang sử dụng 2 động từ trong một hàng. Trong tiếng Nga, bạn nên rời khỏi động từ thứ 2 trong hình thức vô định. Ví dụ:
Я люблю читать - Tôi thích đọc (sách)
Я люблю путешествовать - Tôi thích đi du lịch.
Я хочу купить журнал - Tôi muốn mua một tạp chí.
Sử dụng từ "Rất "
Bạn có thể bao gồm nó vào nhiều cụm từ.Đôi khi nó cũng thay thế từ "thực sự" . Ví dụ:
Очень - rất. (hoặc thật sự)
Я очень люблю спорт - tôi thực sự thích thể thao.
Я очень люблю Москву - Tôi thật sự yêu thương Moscow.
Từ để hỏi
Bạn cũng có thể tìm thấy những câu hỏi từ hữu ích của bạn trong thời gian lữ hành xung quanh tiếng Nga.
Где? - Ở đâu?
Кто? - Ai?
Что? - Cái gì?
Как? - Làm thế nào?
Почему? - Tại sao?
Kết luận
Bây giờ bạn sẽ biết những điều căn bản cho Nga với việc hình thành các câu đơn giản. Trong bài học này, chúng ta học được những thứ có ích bằng cách nói về điều mà bạn thích. Có khá nhiều một chút của từ vựng trong bài học này, ps. các bạn có thể xem thêm một số động từ ở đây ([Only registered and activated users can see links])
Đặc biệt, nếu bạn có thể nhớ động từ, bạn sẽ thấy dễ dàng hơn để thể hiện mình ở Nga.