N4MCH!K
19-10-2008, 01:10 AM
Để tiện cho việc học tập và tìm kiếm của các bạn, tôi đã chia từng chủ đề ra theo từng topic...Nếu có thắc mắc gì các bạn cứ thẳng thắn đề cập nhé :yo73:
Chủ đề 2: Ngôn ngữ - Язык
Âm, âm tố - Звук (ngoài ra từ này trong văn nói có nghĩa là tiếng (động))
Câu - Предложение или фраза (từ này để tránh cho bạn ko bị nhầm với từ предложение trong kinh tế còn có nghĩa là cung)
Chữ cái - Буква
Đọc - Читать
Hiểu - Понимать
Ngôn ngữ - Язык
Nói - Говорить
Tiếng Nga - Русский язык (nhưng trong văn nói, thường chữ я gần như không được đọc)
Tiếng Việt - Вьетнамский язык
Từ - Слово
Từ điển - Словарь
Bạn là người Việt Nam phải không? - Вы (Ты) Вьетнамец?
Bạn biết những ngoại ngữ nào? - Какими языками вы (ты)владете ( владеешь)?
Tôi nói được ... - Я говорю ...
tiếng Nga - по - русски
tiếng Việt - по - вьетнамски
Tôi đang học tiếng Nga - Я изучаю русский язык
Tôi muốn học ... bằng tiếng Nga - Я хочу ... научиться по - русски
nói - говорить
đọc - читать
viết - писать
Tôi đọc được chút ít (thành thạo) bằng tiếng Nga - Я немного (свободно) читаю по - русски
Bạn có hiểu tôi nói không? - Вы (ты) меня понимаете (понимаешь) ?
Tôi hiểu bạn nói, nhưng tôi nói thì khó lắm - Я вас (тебя) понимаю, но мне трудно говорить.
Tôi không hiểu được bạn nói - Я вас не понимаю
Bạn làm hơn nhắc lại - Повторите, пожалуйста
Bạn làm ơn giải thích hộ mình xem ở đây viết cái gì vậy? - Объясните, пожалуйста, что здесь написано?
Từ này có nghĩa là gì? - Что значит это слово ?
Đây là chữ gì? - Какая это буква?
Từ này phát âm thế nào? - Как произносится это слово?
Chữ này (từ này) viết như thế nào? - Как пишется эта буква (это слово) ?
Chữ này tiếng Nga là gì? - Как называется это по - русски ?
Chú ý: Chữ "o" trước trọng âm đọc là "a", đúng trọng âm đọc là "ô" và sau trọng âm đọc là "ơ"
Chủ đề 2: Ngôn ngữ - Язык
Âm, âm tố - Звук (ngoài ra từ này trong văn nói có nghĩa là tiếng (động))
Câu - Предложение или фраза (từ này để tránh cho bạn ko bị nhầm với từ предложение trong kinh tế còn có nghĩa là cung)
Chữ cái - Буква
Đọc - Читать
Hiểu - Понимать
Ngôn ngữ - Язык
Nói - Говорить
Tiếng Nga - Русский язык (nhưng trong văn nói, thường chữ я gần như không được đọc)
Tiếng Việt - Вьетнамский язык
Từ - Слово
Từ điển - Словарь
Bạn là người Việt Nam phải không? - Вы (Ты) Вьетнамец?
Bạn biết những ngoại ngữ nào? - Какими языками вы (ты)владете ( владеешь)?
Tôi nói được ... - Я говорю ...
tiếng Nga - по - русски
tiếng Việt - по - вьетнамски
Tôi đang học tiếng Nga - Я изучаю русский язык
Tôi muốn học ... bằng tiếng Nga - Я хочу ... научиться по - русски
nói - говорить
đọc - читать
viết - писать
Tôi đọc được chút ít (thành thạo) bằng tiếng Nga - Я немного (свободно) читаю по - русски
Bạn có hiểu tôi nói không? - Вы (ты) меня понимаете (понимаешь) ?
Tôi hiểu bạn nói, nhưng tôi nói thì khó lắm - Я вас (тебя) понимаю, но мне трудно говорить.
Tôi không hiểu được bạn nói - Я вас не понимаю
Bạn làm hơn nhắc lại - Повторите, пожалуйста
Bạn làm ơn giải thích hộ mình xem ở đây viết cái gì vậy? - Объясните, пожалуйста, что здесь написано?
Từ này có nghĩa là gì? - Что значит это слово ?
Đây là chữ gì? - Какая это буква?
Từ này phát âm thế nào? - Как произносится это слово?
Chữ này (từ này) viết như thế nào? - Как пишется эта буква (это слово) ?
Chữ này tiếng Nga là gì? - Как называется это по - русски ?
Chú ý: Chữ "o" trước trọng âm đọc là "a", đúng trọng âm đọc là "ô" và sau trọng âm đọc là "ơ"